Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tỉ lệ người xem" (1)

tỉ lệ người xem
phát
Tiếng Anh Danh từ(a program) rating
Từ vựng của tôi
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.

swap_horiz Từ liên quan "tỉ lệ người xem" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tỉ lệ người xem" (1)

chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.